amoureusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mu.ʁøz.mɑ̃/
Phó từ
amoureusement /a.mu.ʁøz.mɑ̃/
- Âu yếm; tình tứ.
- Trân trọng.
- Les objets d’art qu’il avait amoureusement rangés dans ses vitrines — những đồ mỹ nghệ mà anh ta đã trân trọng xếp trong tủ kính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “amoureusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)