ampere
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæm.ˌpɪr/
| [ˈæm.ˌpɪr] |
Danh từ
ampere /ˈæm.ˌpɪr/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Điện học) Ampere.
- absolate ampere — ampe tuyệt đối
- legal ampere — ampe hợp pháp
- international ampere — ampe quốc tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ampere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)