ampersand

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

ampersand

Cách phát âm[sửa]

[ˈæm.pɜː.ˌsænd]

Danh từ[sửa]

ampersand /ˈæm.pɜː.ˌsænd/

  1. Ký hiệu &.

Tham khảo[sửa]