anémomètre
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /a.ne.mɔ.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anémomètre /a.ne.mɔ.mɛtʁ/ |
anémomètres /a.ne.mɔ.mɛtʁ/ |
anémomètre gđ /a.ne.mɔ.mɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anémomètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)