anabranch
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ ana- (“trích từ anastomosing”) + branch.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈænəbɹæntʃ/, /ˈænəbɹɑːntʃ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin)
Danh từ
[sửa]anabranch (số nhiều anabranches)
- (thủy văn học, chủ yếu ở Australia) Nhánh vòng (của sông).
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “anabranch”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]
anabranch trên Wikipedia tiếng Anh.