Bước tới nội dung

anabranch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ana- (trích từ anastomosing) + branch.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

anabranch (số nhiều anabranches)

  1. (thủy văn học, chủ yếu ở Australia) Nhánh vòng (của sông).

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]