anachorète
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.na.kɔ.ʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anachorète /a.na.kɔ.ʁɛt/ |
anachorètes /a.na.kɔ.ʁɛt/ |
anachorète gđ /a.na.kɔ.ʁɛt/
- Thầy tu kín.
- Ẩn sĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anachorète”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)