andiron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæn.ˌdɑɪ.ərn/
Danh từ
andiron /ˈæn.ˌdɑɪ.ərn/
- Vỉ lò (ở lò sưởi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “andiron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)