ane
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ane"
Ngôn ngữ (5)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ane
Tiếng Bali
[sửa]Đại từ
[sửa]ane
- Dạng viết khác của ané
Tiếng Libido
[sửa]Đại từ
[sửa]ane
- Tôi.
Tham khảo
[sửa]- Danh sách từ tiếng Libido tại Cơ sở Dữ liệu ASJP
Tiếng Yola
[sửa]Số từ
[sửa]ane
- Dạng thay thế của oan
Tham khảo
[sửa]- Jacob Poole (trước năm 1828) William Barnes (biên tập viên), A Glossary, With some Pieces of Verse, of the old Dialect of the English Colony in the Baronies of Forth and Bargy, County of Wexford, Ireland, Luân Đôn: J. Russell Smith, xuất bản 1867, tr. 114
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hạ Đức trung đại hoặc tiếng Đức cao địa trung đại ane, từ tiếng Đức cao địa cổ ano.
Danh từ
[sửa]ane gch (xác định số ít anen, bất định số nhiều aner)
Biến cách
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]ane (thức mệnh lệnh an, dạng nguyên at ane, thì hiện tại aner, thì quá khứ anede, thì hoàn thành har anet)
- Phỏng đoán.
- Nghi ngờ.
- Nhìn lướt qua.
Chia động từ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ tiếng Bali
- Đại từ tiếng Bali
- Mục từ tiếng Libido
- Đại từ tiếng Libido
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Libido
- Mục từ tiếng Yola
- Số từ tiếng Yola
- Số đếm tiếng Yola
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Đan Mạch
- Động từ tiếng Đan Mạch