anhydrous

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

anhydrous /.drəs/

  1. (Hoá học) Khan.
    anhydrous salt — muối khan
    anhydrous state — trạng thái khan

Tham khảo[sửa]