Bước tới nội dung

anker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

anker

  1. Anke (đơn vị đong rượu bằng 37, 8625 lít ở Anh cổ, Hoà lan, Đan mạch, Thụy điển, Nga).
  2. Thùng anke (đựng được 37, 8625 lít rượu).

Tham khảo