annelid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.nə.ˌlɪd/
Danh từ
annelid /ˈæ.nə.ˌlɪd/
- (Động vật học) Giun đốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annelid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)