annuler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ny.le/
Ngoại động từ
annuler ngoại động từ /a.ny.le/
- Hủy bỏ, hủy.
- Annuler un contrat — hủy một hợp đồng
- Le vol pour Madrid a été annulé — chuyến bay đến Madrid đã bị hủy bỏ
- J'ai dû annuler mes engagements — tôi đã phải hủy bỏ lời cam kết của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annuler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)