antérieur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực antérieur
/ɑ̃.te.ʁjœʁ/
antérieurs
/ɑ̃.te.ʁjœʁ/
Giống cái antérieure
/ɑ̃.te.ʁjœʁ/
antérieures
/ɑ̃.te.ʁjœʁ/

antérieur /ɑ̃.te.ʁjœʁ/

  1. Trước.
    Epoque antérieure — thời kỳ trước
    Fait antérieur de dix ans à un autre — sự việc trước một sự việc khác mười năm
    Les membres antérieurs d’un cheval — các chi trước của một con ngựa
    La découverte du continent arctique est antérieure à celle du continent antarctique — Bắc Cực được khám phá trước Nam Cực
    Passé antérieur, futur antérieur — (ngữ pháp) tiền quá khứ, tiền tương lai

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]