antacid

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

antacid /ˌænt.ˈæ.səd/

  1. (Y học) Làm giảm độ axit, chống axit.

Tham khảo[sửa]