antenna array
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ə.ˈreɪ/
Danh từ
antenna array / ə.ˈreɪ/
- (Tech) Giàn ăngten.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “antenna array”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)