anticipé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.si.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anticipé /ɑ̃.ti.si.pe/ |
anticipées /ɑ̃.ti.si.pe/ |
| Giống cái | anticipée /ɑ̃.ti.si.pe/ |
anticipées /ɑ̃.ti.si.pe/ |
anticipé /ɑ̃.ti.si.pe/
- Trước, trước thời hạn.
- Remerciements anticipés — lời cảm ơn trước
- Vieillesse anticipée — sự già trước tuổi
- Retraite anticipée — sự về hưu trước tuổi quy định
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anticipé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)