retardé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.taʁ.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | retardé /ʁə.taʁ.de/ |
retardés /ʁə.taʁ.de/ |
| Giống cái | retardée /ʁə.taʁ.de/ |
retardées /ʁə.taʁ.de/ |
retardé /ʁə.taʁ.de/
- Chậm (lại).
- Mouvement uniformément retardé — chuyển động chậm đều
- Hoãn lại.
- Départ retardé — sự ra đi hoãn lại
- Chậm phát triển.
- Enfant retardé — đứa bé chậm phát triển
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| retardé /ʁə.taʁ.de/ |
retardés /ʁə.taʁ.de/ |
retardé gđ /ʁə.taʁ.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retardé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)