Bước tới nội dung

antigel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ti.ʒɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
antigel
/ɑ̃.ti.ʒɛl/
antigel
/ɑ̃.ti.ʒɛl/

antigel /ɑ̃.ti.ʒɛl/

  1. (Kỹ thuật) Chất chống đông (đặc).

Tham khảo