antigel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.ʒɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| antigel /ɑ̃.ti.ʒɛl/ |
antigel /ɑ̃.ti.ʒɛl/ |
antigel gđ /ɑ̃.ti.ʒɛl/
- (Kỹ thuật) Chất chống đông (đặc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antigel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)