Bước tới nội dung

antimitotique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
antimitotiques
/ɑ̃.ti.mi.tɔ.tik/
antimitotiques
/ɑ̃.ti.mi.tɔ.tik/

antimitotique

  1. (Y học) Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.

Tham khảo