antimony
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæn.tə.ˌmoʊ.ni/
Danh từ
antimony /ˈæn.tə.ˌmoʊ.ni/
- (Hoá học) Antimon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “antimony”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)