antinucléaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | antinucléaire /ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/ |
antinucléaires /ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/ |
| Giống cái | antinucléaire /ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/ |
antinucléaires /ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/ |
antinucléaire /ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antinucléaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)