Bước tới nội dung

antireflection coating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkoʊ.tiɳ/

Danh từ

antireflection coating / ˈkoʊ.tiɳ/

  1. (Tech) Lớp sơn chống phản xạ.

Tham khảo