Bước tới nội dung

antitrust

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæn.ti.ˈtrəst/

Tính từ

antitrust /ˌæn.ti.ˈtrəst/

  1. (Thương nghiệp) Chống lại các tơ-rớt (trust), chống độc quyền.
    antitrust lawsuitvụ kiện chống độc quyền

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.tit.ʁœst/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực antitrust
/ɑ̃.tit.ʁœst/
antitrust
/ɑ̃.tit.ʁœst/
Giống cái antitrust
/ɑ̃.tit.ʁœst/
antitrust
/ɑ̃.tit.ʁœst/

antitrust /ɑ̃.tit.ʁœst/

  1. (Kinh tế) Chống tơrơt.

Tham khảo