apéro
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pe.ʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apéro /a.pe.ʁɔ/ |
apéros /a.pe.ʁɔ/ |
apéro gđ /a.pe.ʁɔ/
- Xem apéritif
- Prendre l’apéro avec des copains — uống rượu khai vị với bạn bè
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “apéro”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)