apéritif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pe.ʁi.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apéritif /a.pe.ʁi.tif/ |
apéritifs /a.pe.ʁi.tif/ |
| Giống cái | apéritive /a.pe.ʁi.tiv/ |
apéritives /a.pe.ʁi.tiv/ |
apéritif /a.pe.ʁi.tif/
- Khai vị.
- Boisson apéritive — thức uống khai vị
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apéritif /a.pe.ʁi.tif/ |
apéritifs /a.pe.ʁi.tif/ |
apéritif gđ /a.pe.ʁi.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apéritif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)