apace

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

apace /ə.ˈpeɪs/

  1. Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
    ill news runs (flies) apace — tin dữ lan nhanh

Tham khảo[sửa]