apatite
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.pə.ˌtɑɪt/
Danh từ
apatite /ˈæ.pə.ˌtɑɪt/
- (Khoáng chất) Apatit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apatite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)