apatite

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

apatite

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

apatite /ˈæ.pə.ˌtɑɪt/

  1. (Khoáng chất) Apatit.

Tham khảo[sửa]