Bước tới nội dung

apicultural

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪ.pə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/

Tính từ

apicultural /ˈeɪ.pə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/

  1. (Thuộc) Nghề nuôi ong.

Tham khảo