apogée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔ.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apogée /a.pɔ.ʒe/ |
apogée /a.pɔ.ʒe/ |
apogée gđ /a.pɔ.ʒe/
- (Thiên văn học) ) điểm viễn địa.
- Tuyệt đỉnh.
- Apogée de la gloire — tuyệt đỉnh vinh quang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apogée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)