appât
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| appât /a.pa/ |
appâts /a.pa/ |
appât gđ /a.pa/
- Mồi.
- Les appâts pour la pêche — mồi câu
- Mettre l’appât à l’hameçon — móc mồi vào lưỡi câu
- Poisson qui mord à l’appât — cá đớp mồi
- L’appât de la richesse — mồi phú quý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appât”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)