appâter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pa.te/
Ngoại động từ
appâter ngoại động từ /a.pa.te/
- Nhử, nhử mồi.
- Appâter des poissons — nhử cá
- Appâter quelqu'un par de belles promesses — nhử ai bằng những lời hứa tốt đẹp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appâter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)