appartement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
appartement
/a.paʁ.tə.mɑ̃/
appartements
/a.paʁ.tə.mɑ̃/

appartement /a.paʁ.tə.mɑ̃/

  1. Căn hộ.
    Il y a deux appartements par étage dans cet immeuble — nhà này mỗi tầng có hai căn hộ
    Appartement à louer — căn hộ cho thuê
    Être propriétaire de son appartement — làm chủ căn hộ của mình

Tham khảo[sửa]