Bước tới nội dung

appendre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pɑ̃dʁ/

Ngoại động từ

appendre ngoại động từ /a.pɑ̃dʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Treo.
    Appendre des drapeaux — treo cờ

Trái nghĩa

Tham khảo