Bước tới nội dung

apperception

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈsɛp.ʃən/

Danh từ

apperception /.ˈsɛp.ʃən/

  1. (Tâm lý học) Tổng giác.

Tham khảo