apprenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁǝ.nɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apprenant /a.pʁǝ.nɑ̃/ |
apprenant /a.pʁǝ.nɑ̃/ |
| Giống cái | apprenant /a.pʁǝ.nɑ̃/ |
apprenant /a.pʁǝ.nɑ̃/ |
apprenant /a.pʁǝ.nɑ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “apprenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)