Bước tới nội dung

apurer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.py.ʁe/

Ngoại động từ

apurer ngoại động từ /a.py.ʁe/

  1. (Kinh tế) Tài chính kết toán (sổ sách kế toán).

Tham khảo