aqua
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.kwə/
Danh từ
aqua /ˈɑː.kwə/ (Số nhiều: aquas)
- Nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aqua”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈa.kʷa/, [ˈäkʷä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈa.kwa/, [ˈäːkwä]
Danh từ
aqua gc (sinh cách aquae); loại 1 declension
- Nước.
Biến cách
Loại 1-declension noun.
Từ phái sinh
Hậu duệ
- Insular Romance:
- Balkano-Romance:
- Italo-Dalmatian:
- Rhaeto-Romance:
- Gallo-Italic:
- Tiếng Emilia: âcua
- Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language, etymology language or family code; the value "lij-old" is not valid. See WT:LOL, WT:LOL/E and WT:LOF..
- Tiếng Liguria: ægoa
- Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language, etymology language or family code; the value "lmo-old" is not valid. See WT:LOL, WT:LOL/E and WT:LOF..
- Tiếng Piedmonte cổ: aigua, aiva
- Tiếng Romagnol: aqua, acva
- Gallo-Romance:
- Tiếng Catalan cổ: aigua
- Tiếng Catalan: aigua
- Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language, etymology language or family code; the value "frp-old" is not valid. See WT:LOL, WT:LOL/E and WT:LOF..
- Tiếng Pháp cổ: iaue (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
- Tiếng Occitan cổ: aigua
- Tiếng Catalan cổ: aigua
- Ibero-Romance:
- Borrowings:
- → Tiếng Anh trung đại: aqua (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
Đọc thêm
- “aqua”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879), A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “aqua”, in Charlton T. Lewis (1891), An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- "aqua", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
- “aqua”, trong Gaffiot, Félix (1934), Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
- Carl Meißner; Henry William Auden (1894), Latin Phrase-Book, Luân Đôn: Macmillan and Co.Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:data tables/dataM424' not found.
- “aqua”, in Harry Thurston Peck (biên tập) (1898), Harper's Dictionary of Classical Antiquities, New York: Harper & Brothers
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ biến cách loại 1 tiếng Latinh
- Danh từ biến cách loại 1 giống cái tiếng Latinh
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Từ điển đàm thoại của Meissner và Auden tiếng Latinh