Bước tới nội dung

aqueduct

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.kwə.ˌdəkt/
Hoa Kỳ

Danh từ

aqueduct /ˈæ.kwə.ˌdəkt/

  1. Cống nước.
  2. (Giải phẫu) Cống.

Tham khảo