araméen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁa.me.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | araméen /a.ʁa.me.ɛ̃/ |
araméens /a.ʁa.me.ɛ̃/ |
| Giống cái | araméenne /a.ʁa.me.ɛn/ |
araméennes /a.ʁa.me.ɛn/ |
araméen /a.ʁa.me.ɛ̃/
- (Thuộc) Người Xê Mit ở Xiri và thượng nguồn Mêzôpôtami (thời cổ đại).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “araméen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)