arbeidstid
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | arbeidstid | arbeidstida, arbeidstiden |
| Số nhiều | — | — |
arbeidstid gđc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “arbeidstid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)