arborer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.bɔ.ʁe/
Ngoại động từ
arborer ngoại động từ /aʁ.bɔ.ʁe/
- Giương.
- Arborer un drapeau — giương cờ
- (Thân mật) Chưng, phô.
- Arborer une décoration — chưng huân chương, đeo huân chương
- Arborer pavilllon — (hàng hải) thách đánh.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “arborer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)