Bước tới nội dung

arborer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.bɔ.ʁe/

Ngoại động từ

arborer ngoại động từ /aʁ.bɔ.ʁe/

  1. Giương.
    Arborer un drapeau — giương cờ
  2. (Thân mật) Chưng, phô.
    Arborer une décoration — chưng huân chương, đeo huân chương
    Arborer pavilllon — (hàng hải) thách đánh.

Trái nghĩa

Tham khảo