archangélique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | archangélique /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/ |
archangélique /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/ |
| Giống cái | archangélique /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/ |
archangélique /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/ |
archangélique /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “archangélique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)