diabolique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dja.bɔ.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diabolique /dja.bɔ.lik/ |
diaboliques /dja.bɔ.lik/ |
| Giống cái | diabolique /dja.bɔ.lik/ |
diaboliques /dja.bɔ.lik/ |
diabolique /dja.bɔ.lik/
- Xem diable 1
- Tentation diabolique — sự cám dỗ của ma quỷ
- Quỷ quái, độc ác.
- Machination diabolique — mưu mô quỷ quái
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diabolique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)