Bước tới nội dung

archbishop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /(ˌ)ɑːrtʃ.ˈbɪ.ʃəp/
Hoa Kỳ

Danh từ

archbishop /(ˌ)ɑːrtʃ.ˈbɪ.ʃəp/

  1. Tổng giám mục.

Tham khảo