Bước tới nội dung

archipel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.ʃi.pɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
archipel
/aʁ.ʃi.pɛl/
archipels
/aʁ.ʃi.pɛl/

archipel /aʁ.ʃi.pɛl/

  1. Quần đảo.

Tham khảo