archiprêtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ʃi.pʁɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| archiprêtre /aʁ.ʃi.pʁɛtʁ/ |
archiprêtres /aʁ.ʃi.pʁɛtʁ/ |
archiprêtre gđ /aʁ.ʃi.pʁɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “archiprêtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)