Bước tới nội dung

architectural

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑːr.kə.ˈtɛk.tʃə.rəl/

Tính từ

architectural /ˌɑːr.kə.ˈtɛk.tʃə.rəl/

  1. (Thuộc) Kiến trúc.
    architectural engineering — kỹ thuật kiến trúc, kỹ thuật xây dựng

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.ʃi.tɛk.ty.ʁal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực architectural
/aʁ.ʃi.tɛk.ty.ʁal/
architecturaux
/aʁ.ʃi.tɛk.ty.ʁɔ/
Giống cái architecturale
/aʁ.ʃi.tɛk.ty.ʁal/
architecturales
/aʁ.ʃi.tɛk.ty.ʁal/

architectural /aʁ.ʃi.tɛk.ty.ʁal/

  1. (Thuộc) Kiến trúc.
    Type architectural — kiểu kiến trúc

Tham khảo