archiviste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ʃi.vist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | archiviste /aʁ.ʃi.vist/ |
archivistes /aʁ.ʃi.vist/ |
| Giống cái | archiviste /aʁ.ʃi.vist/ |
archivistes /aʁ.ʃi.vist/ |
archiviste /aʁ.ʃi.vist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “archiviste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)