Bước tới nội dung

arduously

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.dʒə.wəs.li/

Phó từ

arduously /ˈɑːr.dʒə.wəs.li/

  1. Khó khăn, gian khổ, gay go.

Tham khảo