Bước tới nội dung

gay go

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɣaj˧˧ ɣɔ˧˧ɣaj˧˥ ɣɔ˧˥ɣaj˧˧ ɣɔ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɣaj˧˥ ɣɔ˧˥ɣaj˧˥˧ ɣɔ˧˥˧

Từ tương tự

Tính từ

gay go

  • Xem dưới đây

Phó từ

gay go trgt.

  1. Rất khó khăn.
    Những đoạn đường lên dốc gay go (Nguyễn Đình Thi)
  2. Quyết liệt.
    Thời kì đấu tranh gay go, gian khổ bắt đầu (Trường Chinh)

Dịch

Tham khảo